sa thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaː˧˧ tʰat̚˨˩ʔ] ~ [saː˧˧ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ tʰat̚˨˩˨] ~ [saː˧˧ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa lý học) . Nham biến hình mà thành phần chủ yếu là đá cương ngọc, rất rắn, dùng để đánh nhẵn thủy tinh hoặc gỗ khi tán thành bột và gắn chặt bằng hồ vào giấy hoặc vải cứng (giấy ráp).

Cấu tạo âm tiết

saâm đầu s · vần a · thanh ngang
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sa thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.