Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ ke˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːw˧˧ kej˧˧] ~ [saːw˧˧ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản sao chi tiết những phát sinh giao dịch của tài khoản thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức.
- Liệt kê lại lịch sử thanh toán của cá nhân hay tổ chức một cách chi tiết nhất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sao kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.