sao la

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ laː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːw˧˧ laː˧˧] ~ [saːw˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Pseudoryx nghetinhensis, một loài thú hiếm, phân bố ở Việt Nam và Lào.
    • 2022, Phạm Đức, Linh vật SEA Games 31: Ly kỳ chuyện VN công bố con sao la đầu tiên, chấn động thế giới, Thanh Niên
    • Sao la được các nhà khoa học phát hiện lần đầu tiên trên thế giới vào năm 1992 ở Vườn quốc gia Vũ Quang (Hà Tĩnh). Vì vậy, nên nơi đây được xem như là “ngôi nhà” của linh vật SEA Games 31.

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sao la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.