siêu thanh

Tính từ
Tính từ
  1. Như siêu âm. Máy bay phản lực siêu thanh.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêu thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.