Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ tʰiət̚˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ tʰiək̚˦˧˥] ~ [sɨn˧˧ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tʰiək̚˦˥] ~ [sɨn˧˧ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- xét nghiệm y khoa được thực hiện bằng việc lấy bệnh phẩm của mô trên cơ thể như da, nội tạng hay cấu trúc khác để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm chẩn đoán bệnh.
- Sinh thiết tuỷ xương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.