Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sừng sững

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˨˩ sɨŋ˦ˀ˥] · Huế [ʂɨŋ˦˩ ʂɨŋ˧˨] ~ [sɨŋ˦˩ sɨŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨŋ˨˩ ʂɨŋ˨˩˦] ~ [sɨŋ˨˩ sɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói đứng ngang nhiên trước mặt người ta.
    • Mụ chủ nhà sừng sững trước mặt nó (Nguyên Hồng)
    • Một ngọn núi đá sừng sững phía xa (Đặng Thai Mai)
    • Ngọn núi.
    • Mác cỏ cây chen đá đứng sừng sững với thời gian (Võ Nguyên Giáp)

"sừng sững" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 挺拔 tǐng bá

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sừngâm đầu s · vần ưng · thanh huyền
sữngâm đầu s · vần ưng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sừng sững" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.