Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tà dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taː˨˩ zɨəŋ˧˧] · Huế [taː˦˩ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [taː˨˩ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ; vch.) . Mặt trời lúc sắp lặn.
    • Bóng tà dương.

Cấu tạo âm tiết

tàâm đầu t · vần a · thanh huyền
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tà dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.