Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ fiət̚˧˨ʔ] · Huế [taːj˦˩ fiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˨˩ fiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tư bản tài chính có thế lực, nắm quyền chi phối kinh tế - chính trị ở các nước tư bản.
- Giới tài phiệt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 財閥.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tài phiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.