tàn nhang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ ɲaːŋ˧˧] · Huế [taːŋ˦˩ ɲaːŋ˧˧] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ ɲaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh ngoài da biểu hiện bằng những dát nhỏ tròn màu hung, màu nâu, xám, hồng, bằng phẳng, nhẵn, không có vảy, không thâm nhiễm, chủ yếu ở mặt, có thể ở cổ, vai, cánh tay, mu bàn tay, diễn biến theo mùa, giảm về mùa hè nhất là khi ra nắng, đôi khi tự khỏi.

Câu ví dụ

  • Tôi có tàn nhang.I have freckles.
  • Tom có tàn nhang.Tom has freckles.

"tàn nhang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh freckles

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
nhangâm đầu nh · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tàn nhang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.