tàn phế

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ fe˧˦] · Huế [taːŋ˦˩ fej˨˩˦] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ fej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị thương tật nặng, mất khả năng vận động, lao động bình thường.
    • Bị tàn phế do tai nạn lao động.
    • Một tấm thân tàn phế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
phếâm đầu ph · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàn phế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.