tái chế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [taːj˨˩˦ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [taːj˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chế tạo lại thành một thứ mới từ những sản phẩm cũ, hỏng, hoặc từ đồ phế thải thay vì vứt đi như rác.
    • Cao su tái chế.
    • Tái chế chất thải.

Câu ví dụ thêm

  • Cái này tái chế được không?Is this recyclable?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 再製.

"tái chế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recycle · recycled · recycling
🇨🇳 Tiếng Trung 回收 huí shōu
🇰🇷 Tiếng Hàn 재활용 jaehwalyong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tái chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.