tái lại

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Mắc lại một lần nữa.
    • Sốt rét tái lại.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tái lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.