Tân La

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ laː˧˧] · Huế, Sài Gòn [təŋ˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một trong , tồn tại từ năm 57 TCN đến năm 935 CN.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Tân La" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.