tây học

Danh từ
Danh từ
  1. Thuộc về những kiến thức từ phương Tây lại.

Cấu tạo âm tiết

tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tây học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.