Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tô điểm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [tow˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [tow˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Điểm thêm màu sắc, làm cho đẹp hơn.
    • Mùa xuân về, hoa đào, hoa mai tô điểm cho cảnh sắc của đất nước.

Câu ví dụ thêm

  • Ổ bánh mì được tô điểm bằng những chú sóc nhỏ xíu được làm rất tỉ mỉ.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

"tô điểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adorn
🇨🇳 Tiếng Trung 点缀 diǎn zhuì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tôâm đầu t · vần ô · thanh ngang
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tô điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.