tôm sú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tom˧˧ su˧˦] · Huế [tom˧˧ ʂʊw˨˩˦] ~ [tom˧˧ sʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tom˧˧ ʂʊw˦˥] ~ [tom˧˧ sʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài tôm biển thuộc họ Tôm he có tên khoa học là Penaeus monodon, được dùng làm thực phẩm.

Cấu tạo âm tiết

tômâm đầu t · vần ôm · thanh ngang
súâm đầu s · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tôm sú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.