Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tù và

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˨˩ vaː˨˩] · Huế [tʊw˦˩ vaː˦˩] · Sài Gòn [tʊw˨˩ vaː˨˩] ~ [tʊw˨˩ jaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dạ dày ếch dùng làm món ăn.
  2. Dụng cụ để báo hiệu ở nông thôn thời trước, làm bằng sừng trâu, bò hoặc vỏ ốc, dùng hơi để thổi, tiếng vang xa.
    • Thổi tù và.
    • Hồi tù và rúc lên.

Câu ví dụ thêm

  • Tom dành nhiều thời gian cố gắng để học cách chơi tù và của người Pháp.Tom spent a lot of time trying to learn how to play the French horn.

"tù và" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh horn (buffalo horn)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tùâm đầu t · vần u · thanh huyền
vàâm đầu v · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tù và" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.