tú cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˦ kəw˨˩] · Huế [tʊw˨˩˦ kəw˦˩] · Sài Gòn [tʊw˦˥ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quả cầu bằng vóc. Tục xưa vua chúa kén rể, cho con gái ngồi trên lầu cao, ném quả cầu xuống. Trai tân ai nhặt được là được làm rể.

Cấu tạo âm tiết

túâm đầu t · vần u · thanh sắc
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tú cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.