tú tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˦ taːj˨˩] · Huế [tʊw˨˩˦ taːj˦˩] · Sài Gòn [tʊw˦˥ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thi hương đậu dưới hàng cử nhân.
  2. Người tốt nghiệp trung học thời Pháp thuộc.
  3. Kỳ| thi cuối bậc trung học thời Việt Nam Cộng hòa. Cũng là tên gọi văn bằng của kỳ thi này.
    • Hiện nay ở Việt Nam người tốt nghiệp trung học cũng được nhận bằng tú tài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 秀才.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

túâm đầu t · vần u · thanh sắc
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tú tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.