túp lều

Danh từ
Danh từ
  1. Nơi trú ẩn thô sơ, đơn giản, thường có vị trí cố định và thường được làm bằng các vật liệu có sẵn trong tự nhiên như tre, gỗ, rơm, đá...

"túp lều" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hut · lodge
🇯🇵 Tiếng Nhật 小屋 こや
🇫🇷 Tiếng Pháp la cabane
🇩🇪 Tiếng Đức die Hütte
🇷🇺 Tiếng Nga хижина хи́жина
🇮🇹 Tiếng Ý la baracca · la capanna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

túpâm đầu t · vần up · thanh sắc
lềuâm đầu l · vần êu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "túp lều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.