Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ ʔɗɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có giá trị ngang nhau.
- Trình độ tương đương đại học.
- Từ và những đơn vị tương đương.
- Cấp tương đương bộ.
- (Hai biểu thức đại số) có trị số bằng nhau với mọi hệ thống giá trị gán cho các số.
- (Hai phương trình hoặc hệ phương trình) có nghiệm hoàn toàn như nhau.
- (Hai mệnh đề) có quan hệ cái này là hệ quả của cái kia và ngược lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 相當.
"tương đương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | equivalent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 相当 xiāng dāng · 等于 děng yú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 相当 そうとう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 상당하다 sangdanghada · 상당 sangdang |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เทียบเท่า thîap-thâo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tương đương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.