tương đương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ ʔɗɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có giá trị ngang nhau.
    • Trình độ tương đương đại học.
    • Từ và những đơn vị tương đương.
    • Cấp tương đương bộ.
  2. (Hai biểu thức đại số) có trị số bằng nhau với mọi hệ thống giá trị gán cho các số.
  3. (Hai phương trình hoặc hệ phương trình) có nghiệm hoàn toàn như nhau.
  4. (Hai mệnh đề) có quan hệ cái này là hệ quả của cái kia và ngược lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 相當.

"tương đương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh equivalent
🇨🇳 Tiếng Trung 相当 xiāng dāng · 等于 děng yú
🇯🇵 Tiếng Nhật 相当 そうとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 상당하다 sangdanghada · 상당 sangdang
🇹🇭 Tiếng Thái เทียบเท่า thîap-thâo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tương đương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.