tước đoạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨək̚˧˦ ʔɗwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [tɨək̚˦˧˥ ʔɗwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨək̚˦˥ ʔɗwaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tước và chiếm lấy.
    • Ruộng đất, phần lớn bị cường hào tước đoạt.
    • Tước đoạt vũ khí giặc.

"tước đoạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strip · deprive
🇫🇷 Tiếng Pháp priver
🇩🇪 Tiếng Đức entziehen
🇷🇺 Tiếng Nga лишить лиши́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc
đoạtâm đầu đ · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tước đoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.