tạo lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [taːw˨˩ʔ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːw˨˩˨ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo ra, gây dựng nên.
    • Tạo lập cơ nghiệp.

Cấu tạo âm tiết

tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tạo lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.