Động từ
- Như tả chân.
Câu ví dụ
- Tình huống mà Tom đã mô tả thực sự đã xảy ra một lần ở Boston.The situation Tom described actually happened once in Boston.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tả thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.