tẩn mẩn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˩ mən˧˩] · Huế [təŋ˧˨ məŋ˧˨] · Sài Gòn [təŋ˨˩˦ məŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Làm việc gì) Quá tỉ mỉ, vụn vặt, như không còn có ý thức về thời gian.
    • Tẩn mẩn xếp lại các tờ báo cũ.
    • Dặn dò tẩn mẩn.
    • Ngồi tẩn mẩn gọt bút chì.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tẩnâm đầu t · vần ân · thanh hỏi
mẩnâm đầu m · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tẩn mẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.