tập hậu

Động từ
Động từ
  1. Đánh bất ngờ phía sau.
    • Đánh tập hậu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 襲 (“tập”: tập kích, lẻn đánh, đánh úp); 後 (“hậu”: phía sau).

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tập hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.