tập huấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ hwən˧˦] · Huế [təp̚˨˩ʔ hwəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ wəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hướng dẫn luyện tập.
    • Lớp tập huấn xạ kích.
    • Tập huấn cho cán bộ phụ trách.

"tập huấn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 研修 けんしゅう
🇹🇭 Tiếng Thái อบรม òp-rom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
huấnâm đầu h · vần uân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tập huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.