Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tập lệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [təp̚˨˩ʔ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ một cái gì đó làm theo một lập trình nhất định.

"tập lệnh" trong các thứ tiếng

Tiếng Ba Lan zestaw · instrukcji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tập lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.