tế nhị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˦ ɲi˧˨ʔ] · Huế [tej˨˩˦ ɲɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˦˥ ɲɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dt.. Khéo léo, tinh tế, nhã nhặn trong đối xử.
    • Một con người rất tế nhị.
    • Ăn nói tế nhị...
    • Có những tình tiết rất nhỏ, sâu kín, khó nói hoặc không thể nói ra được:.
    • Vấn đề này rất tế nhị, cần phải lựa thời cơ mà nói.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 細膩.

"tế nhị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh delicate · delicacy
🇯🇵 Tiếng Nhật 微妙 びみょう
🇫🇷 Tiếng Pháp délicat
🇹🇭 Tiếng Thái ละเอียดอ่อน lá-ìat-àwn
🇮🇹 Tiếng Ý delicato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc
nhịâm đầu nh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tế nhị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.