tề tựu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˨˩ tiw˧˨ʔ] · Huế [tej˦˩ tɨw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˨˩ tɨw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
    • Học sinh tề tựu ở sân trường dự lễ khai giảng .
    • Các đại biểu đã tề tựu đông đủ.

"tề tựu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 揃う そろう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tềâm đầu t · vần ê · thanh huyền
tựuâm đầu t · vần ưu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tề tựu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.