Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˧˩ mi˧˩] · Huế [tɪj˧˨ mɪj˧˨] · Sài Gòn [tɪj˨˩˦ mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Làm gì) Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ.
- Làm việc tỉ mỉ chu đáo.
- Thảo luận tỉ mỉ từng vấn đề một.
Câu ví dụ thêm
- Ổ bánh mì được tô điểm bằng những chú sóc nhỏ xíu được làm rất tỉ mỉ.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.
"tỉ mỉ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | meticulous |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 仔细 zǐ xì · 详细 xiáng xì · 精心 jīng xīn · 细致 xì zhì · 一丝不苟 yī sī bù gǒu |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 자세하다 jasehada · 꼼꼼하다 kkomkkomhada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประณีต prà-niit |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỉ mỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.