tổng cộng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ kəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [təwŋ͡m˧˨ kəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ kəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cộng tất cả lại.

Câu ví dụ

  • Có tổng cộng 30 hành khách trên xe buýt.There are 30 passengers in total on the bus.
  • Loài người chỉ sống trong hòa bình tổng cộng 268 năm trong 3,400 nghìn năm trở lại đây thôi, tức là khoảng 8%.Of the past 3,400 years, humans have been entirely at peace for 268 of them, or just 8 percent of recorded history.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 總共.

"tổng cộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh altogether · total · in total
🇨🇳 Tiếng Trung 一共 yī gòng · 总共 zǒng gòng · 总和 zǒng hé · 共计 gòng jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 計 けい · 合計 ごうけい
🇰🇷 Tiếng Hàn 총 chong
🇹🇭 Tiếng Thái รวม ruam · ทั้งสิ้น tháng-sîn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tổng cộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.