tổng thể

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ tʰe˧˩] · Huế [təwŋ͡m˧˨ tʰej˧˨] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. nói tới cái gì đó bao quát hết tất cả
    • Ông ta rất giỏi trong việc đưa ra một cách nhìn tổng thể cho vụ việc

Câu ví dụ thêm

  • Chi phí tổng thể của công việc sẽ vào khoảng 200 đô la.The overall cost of the work will be about $200.
  • Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt.Your essay has some mistakes, but as a whole it is very good.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 總體.

"tổng thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whole · overall
🇨🇳 Tiếng Trung 整体 zhěng tǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 全体 ぜんたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 전체적 jeonchejeok · 전반적 jeonbanjeok · 전반 jeonban
🇫🇷 Tiếng Pháp ensemble

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tổng thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.