tội danh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˨ʔ zajŋ̟˧˧] · Huế [toj˨˩ʔ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [toj˨˩˨ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên xác định hành vi tội phạm cụ thể được quy định trong luật hình sự.
    • Tội danh trốn thuế.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta bị buộc tội với bảy tội danh.He is charged with seven counts.

"tội danh" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ข้อหา khâw-hǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tội danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.