tụ điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩] · Huế [tʊw˨˩ʔ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [tʊw˨˩˨ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điểm tập trung nhiều đầu mối của một hoạt động nào đó.
    • Tụ điểm ca nhạc.
    • Tụ điểm vui chơi, giải trí.
    • Tụ điểm kinh tế.

Cấu tạo âm tiết

tụâm đầu t · vần u · thanh nặng
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tụ điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.