tứ thiết

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩˦ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bốn loại gỗ tốt và rắn là.
    • Đinh, lim, sến, táu.

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tứ thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.