từ từ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɨ˨˩ tɨ˨˩] · Huế [tɨ˦˩ tɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thong thả.
    • Đi từ từ.

Câu ví dụ thêm

  • Con rùa di chuyển từ từ ra biển.The turtle moves slowly to the sea.

"từ từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gradual · slowly
🇰🇷 Tiếng Hàn 천천히 cheoncheonhi · 서서히 seoseohi
🇩🇪 Tiếng Đức sachte
🇹🇭 Tiếng Thái ค่อย khâwy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "từ từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.