tự tử

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [tɨ˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tự giết mình.

Câu ví dụ

  • Bọn họ đã tự tử vào năm 2013.They killed themselves in 2013.
  • Tom đã tự tử 3 tháng trước.Tom killed himself three months ago.
  • Tom đã nghĩ đến việc tự tử.Tom considered suicide.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 自死.

"tự tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suicide · to commit suicide
🇫🇷 Tiếng Pháp se suicider
🇩🇪 Tiếng Đức der Selbstmord
🇷🇺 Tiếng Nga самоубийство самоуби́йство
🇮🇹 Tiếng Ý suicidarsi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tự tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.