Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ vɨŋ˧˨ʔ] · Huế [tɨ˦˩ vɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˨˩ vɨŋ˨˩˨] ~ [tɨ˨˩ jɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ.
- Từ vựng tiếng Việt.
Câu ví dụ thêm
- Đáng lẽ ra bạn đã phải học từ vựng rồi mới phải!It is about time you studied vocabulary!
- Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần.We have a vocabulary test every Friday evening.
- Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.Everyone can feed the database to illustrate new vocabulary.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 詞彙.
"từ vựng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vocabulary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 词汇 cí huì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 単語 たんご |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 단어 daneo |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศัพท์ sàp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "từ vựng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "từ vựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.