tử ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [tɨ˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ xưa, ngày nay không ai dùng để nói nữa; phân biệt với sinh ngữ.
    • Tiếng Latin, tiếng Sanskrit là những tử ngữ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tử ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.