tửu quả

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Rượu và các thứ quả.

Cấu tạo âm tiết

tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tửu quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.