Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự quyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ kwiət̚˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) . Tự mình định đoạt lấy.
    • Phải đưa ra bàn, không dám tự quyết.
  2. (Dân tộc) Tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình (như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng).
    • Quyền dân tộc tự quyết.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.