Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taːj˧˧ ŋɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiết bị điện tử gồm một cặp loa dùng để truyền âm thanh vào tai bằng cách cho loa áp sát hoặc đặt bên trong tai.
- Đeo tai nghe.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã mua một cái tai nghe.Tom bought a new set of headphones.
- Tom đã mua một cái tai nghe chụp tai.Tom bought a new set of headphones.
- Mary không nghe thấy tôi vì khi đó cô ấy đang nghe nhạc bằng tai nghe.Mary didn't hear me because she was listening to music through her headphones.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tai nghe" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | headphone · headphones |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le casque |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tai nghe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.