tang lễ

Danh từ
Danh từ
  1. Các nghi lễ chôn cất người chết (nói tổng quát); lễ tang.
    • Tang lễ được cử hành trọng thể.

"tang lễ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 장례 jangrye
🇫🇷 Tiếng Pháp les funérailles

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tang lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.