thành công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˩ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [tʰan˨˩ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đạt được kết quả, mục đích như dự định; trái với thất bại.
    • Thí nghiệm thành công.
    • Chúc mừng thành công của hội nghị.

Câu ví dụ thêm

  • Tất cả đều đã trở thành công cốc.It all came to nothing.
  • Bạn có thể thành công trong cuộc sống.You can succeed in your life.
  • Thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố.Success depends on many factors.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 成功.

"thành công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh successful · succeed · success · successfully · to succeed; success
🇨🇳 Tiếng Trung 成功 Chéng gōng
🇯🇵 Tiếng Nhật 成功 せいこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 잘되다 jaldoeda · 성공하다 seonggonghada · 성공 seonggong · 성공적 seonggongjeok
🇫🇷 Tiếng Pháp réussir · le succès · la réussite
🇩🇪 Tiếng Đức klappen · der Erfolg · gelingen · erfolgreich
🇷🇺 Tiếng Nga получиться получи́ться · удаться уда́ться · успех успе́х · удачный уда́чный · успешный успе́шный · удаваться удава́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ความสำเร็จ khwaam-sǎm-rèt · สำเร็จ sǎm-rèt
🇮🇹 Tiếng Ý riuscire · il successo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thành công"

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thành công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.