Động từ
- Được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính.
- Ngôi nhà đã thành hình, nhưng chưa có cửa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thành hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.