thành phần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ fən˨˩] · Huế [tʰɛɲ˦˩ fəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰan˨˩ fəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong những yếu tố tạo nên một vật, một tổ chức.
    • Thành phần hóa học của nước là oxy và hydro.
    • Thành phần của hội nghị là các giám đốc sở giáo dục và các trưởng ty giáo dục.
  2. Mỗi khối người xác định trên cơ sở gốc dân tộc (thành phần dân tộc) hoặc gốc giai cấp (thành phần giai cấp), thường có ghi trong lý lịch của từng người.
    • Thành phần dân tộc Kinh.
    • Thành phần nông dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 成分.

"thành phần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh composition · ingredient · component
🇨🇳 Tiếng Trung 成分 chéng fèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 成分 せいぶん
🇷🇺 Tiếng Nga состав соста́в
🇹🇭 Tiếng Thái องค์ประกอบ ong-prà-kàwp · ส่วนผสม sùan-phà-sǒm
🇮🇹 Tiếng Ý il componente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thành phần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.