thành thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˦˩ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˨˩ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.
    • Cuộc sống ở thành thị.
    • Người thành thị.

Câu ví dụ thêm

  • Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thành thị" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 都会 とかい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thành thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.