thành trì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ t͡ɕi˨˩] · Huế [tʰɛɲ˦˩ ʈɪj˦˩] · Sài Gòn [tʰan˨˩ ʈɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bức tường lớn và cái ngòi chung quanh một vị trí để phòng giữ.
    • Thành trì kiên cố.
  2. Lực lượng bảo vệ kiên cố.
    • Phe xã hội chủ nghĩa là thành trì của cách mạng thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thành trì" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Burg

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
trìâm đầu tr · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thành trì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.