thánh thiện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˦ tʰiən˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˦˧˥ tʰiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˦˥ tʰiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trong sáng, nhân từ và cao thượng.
    • Đức tính thánh thiện khiến ông được mọi người kính trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聖.

Cấu tạo âm tiết

thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc
thiệnâm đầu th · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thánh thiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.